meccano set
Định nghĩa
Danh từ: Bộ đồ chơi lắp ráp cơ khí dành cho trẻ em, bao gồm các thanh kim loại, bánh răng, ốc vít và các phụ kiện khác để trẻ có thể tự xây dựng các mô hình máy móc, xe cộ hoặc cấu trúc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé đã dành hàng giờ để xây dựng một cần cẩu với bộ meccano set của mình.)
- (Bộ meccano set là một món đồ chơi kinh điển, khuyến khích sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play with a meccano set": chơi với bộ lắp ráp cơ khí.
- The children are engaged in playing with a meccano set to build a robot. (Các em đang mải mê chơi với một bộ meccano set để xây dựng một con robot.)
- "to assemble a meccano set": lắp ráp bộ đồ chơi.
- Assembling a meccano set requires patience and following instructions carefully. (Lắp ráp một bộ meccano set đòi hỏi sự kiên nhẫn và làm theo hướng dẫn cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Meccano (n): tên thương hiệu của bộ đồ chơi lắp ráp cơ khí này (thường được dùng như một danh từ riêng).
- Meccano is a popular brand among engineering enthusiasts. (Meccano là một thương hiệu phổ biến trong giới đam mê kỹ thuật.)
- Construction set (n): bộ đồ chơi lắp ráp nói chung (có thể bao gồm các loại như Lego, K'Nex).
- A construction set like meccano set helps children learn basic mechanics. (Một bộ đồ chơi lắp ráp như meccano set giúp trẻ em học các nguyên lý cơ bản về cơ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Building kit: bộ dụng cụ xây dựng.
- Erector set: bộ đồ chơi lắp ráp cơ khí (thường dùng ở Bắc Mỹ, tương tự meccano set).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put together: lắp ráp.
- He put together the meccano set following the diagram. (Cậu bé đã lắp ráp bộ meccano set theo sơ đồ.)
- Take apart: tháo rời.
- After finishing, he took apart the meccano set to build something new. (Sau khi hoàn thành, cậu bé tháo rời bộ meccano set để xây dựng thứ gì đó mới.)
Thành ngữ liên quan
- Build from scratch: xây dựng từ đầu.
- With a meccano set, you can build models from scratch. (Với một bộ meccano set, bạn có thể xây dựng các mô hình từ đầu.)